Trang chủ300569 • SHE
add
Qingdao Tianneng Heavy Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,27 ¥ - 6,65 ¥
Phạm vi một năm
4,41 ¥ - 8,95 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,83 T CNY
Số lượng trung bình
80,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,16%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 T | 59,33% |
Chi phí hoạt động | 63,55 Tr | 1,42% |
Thu nhập ròng | 14,82 Tr | 124,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,40 | 115,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,09 Tr | 222,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 879,38 Tr | -3,58% |
Tổng tài sản | 12,48 T | 2,80% |
Tổng nợ | 7,13 T | 9,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,82 Tr | 124,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 287,25 Tr | 313,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,40 Tr | -164,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -491,50 Tr | -340,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -267,63 Tr | -304,85% |
Dòng tiền tự do | 122,70 Tr | 165,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 3, 2006
Trang web
Nhân viên
853