Trang chủ300579 • SHE
add
Beijing Certificate Authority Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,28 ¥ - 27,14 ¥
Phạm vi một năm
25,14 ¥ - 43,21 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 T CNY
Số lượng trung bình
3,77 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 329,79 Tr | -25,97% |
Chi phí hoạt động | 129,62 Tr | -20,09% |
Thu nhập ròng | 20,11 Tr | -49,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,10 | -31,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 450,14 N | -98,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 552,78 Tr | 12,26% |
Tổng tài sản | 1,51 T | -2,49% |
Tổng nợ | 701,76 Tr | 11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 803,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,11 Tr | -49,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 149,13 Tr | -15,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,75 Tr | -173,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,67 Tr | 12,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 139,71 Tr | -19,76% |
Dòng tiền tự do | 165,88 Tr | -21,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
1.446