Trang chủ300580 • SHE
add
Wuxi Best Precision Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
28,27 ¥ - 29,39 ¥
Phạm vi một năm
20,66 ¥ - 32,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,33 T CNY
Số lượng trung bình
11,82 Tr
Tỷ số P/E
50,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 345,00 Tr | 22,33% |
Chi phí hoạt động | 21,66 Tr | 52,16% |
Thu nhập ròng | 41,81 Tr | -34,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,12 | -46,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,47 Tr | -3,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 758,38 Tr | -19,44% |
Tổng tài sản | 3,92 T | 5,12% |
Tổng nợ | 639,31 Tr | 2,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 502,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,81 Tr | -34,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,03 Tr | 88,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,33 Tr | -70,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,30 Tr | -180,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,06 Tr | -41,04% |
Dòng tiền tự do | 177,02 Tr | -57,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
1.436