Trang chủ300586 • SHE
add
Malion New Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,89 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,28 ¥ - 10,60 ¥
Phạm vi một năm
7,89 ¥ - 14,64 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,67 T CNY
Số lượng trung bình
16,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 416,39 Tr | -9,65% |
Chi phí hoạt động | 44,57 Tr | -18,93% |
Thu nhập ròng | -33,22 Tr | -4.567,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,98 | -5.220,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -21,21 Tr | -157,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,93 Tr | -76,19% |
Tổng tài sản | 3,75 T | 3,24% |
Tổng nợ | 1,53 T | 15,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 711,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,22 Tr | -4.567,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,16 Tr | -44,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,07 Tr | -263,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,45 Tr | -27,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,68 Tr | -420,51% |
Dòng tiền tự do | 12,49 Tr | -91,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 6 2000
Trang web
Nhân viên
1.153