Trang chủ300595 • SHE
add
Autek China Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,22 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,81 ¥ - 14,16 ¥
Phạm vi một năm
13,76 ¥ - 19,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,46 T CNY
Số lượng trung bình
7,81 Tr
Tỷ số P/E
26,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 428,36 Tr | 11,95% |
Chi phí hoạt động | 201,20 Tr | 13,28% |
Thu nhập ròng | 37,47 Tr | -24,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,75 | -32,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 108,11 Tr | 18,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,20 T | -1,08% |
Tổng tài sản | 6,26 T | 3,82% |
Tổng nợ | 852,12 Tr | -3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 895,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,47 Tr | -24,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,36 Tr | 64,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 115,84 Tr | 145,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -198,61 Tr | -2.401,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 72,58 Tr | 143,68% |
Dòng tiền tự do | 1,37 T | 3,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
3.752