Trang chủ300644 • SHE
add
Nanjing Julong Sci&Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,37 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,48 ¥ - 30,35 ¥
Phạm vi một năm
22,26 ¥ - 42,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T CNY
Số lượng trung bình
3,00 Tr
Tỷ số P/E
26,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 865,00 Tr | 11,58% |
Chi phí hoạt động | 95,68 Tr | 11,25% |
Thu nhập ròng | 31,61 Tr | 12,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,65 | 0,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,28 Tr | -5,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 202,77 Tr | -7,14% |
Tổng tài sản | 2,70 T | 13,21% |
Tổng nợ | 1,59 T | 13,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,61 Tr | 12,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,77 Tr | -709,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,93 Tr | 106,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 111,30 Tr | 1.307,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,00 Tr | 178,47% |
Dòng tiền tự do | 41,00 Tr | -56,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 4, 1999
Trang web
Nhân viên
1.081