Trang chủ300685 • SHE
add
Amoy Diagnostics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,05 ¥ - 22,55 ¥
Phạm vi một năm
19,40 ¥ - 26,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,63 T CNY
Số lượng trung bình
11,58 Tr
Tỷ số P/E
24,61
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,10 Tr | 27,25% |
Chi phí hoạt động | 105,64 Tr | -35,68% |
Thu nhập ròng | 98,75 Tr | 257,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,73 | 181,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 171,31 Tr | 204,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | 13,64% |
Tổng tài sản | 2,35 T | 13,70% |
Tổng nợ | 291,69 Tr | 31,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 412,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 98,75 Tr | 257,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,44 Tr | -11,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,22 Tr | -150,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,30 Tr | 206,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,22 Tr | -130,76% |
Dòng tiền tự do | 95,48 Tr | -21,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 2, 2008
Trang web
Nhân viên
1.175