Trang chủ300690 • SHE
add
Shandong Shuangyi Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,27 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,53 ¥ - 30,36 ¥
Phạm vi một năm
21,11 ¥ - 44,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 T CNY
Số lượng trung bình
16,47 Tr
Tỷ số P/E
32,43
Tỷ lệ cổ tức
0,71%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,63 Tr | 18,42% |
Chi phí hoạt động | 25,43 Tr | -16,14% |
Thu nhập ròng | 21,25 Tr | -29,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,29 | -40,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,39 Tr | 59,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 438,03 Tr | -5,76% |
Tổng tài sản | 2,08 T | 5,20% |
Tổng nợ | 458,62 Tr | -3,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 163,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,25 Tr | -29,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,33 Tr | -329,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 53,15 Tr | 358,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,82 Tr | 3.609,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,62 Tr | -253,91% |
Dòng tiền tự do | -104,22 Tr | -120,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 3, 2000
Nhân viên
1.777