Trang chủ3006 • TPE
add
Elite Semicondctr Micrltrncs Tchnlgy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
157,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
151,00 NT$ - 161,00 NT$
Phạm vi một năm
46,95 NT$ - 223,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
44,79 T TWD
Số lượng trung bình
17,78 Tr
Tỷ số P/E
179,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,81 T | 52,36% |
Chi phí hoạt động | 580,40 Tr | 17,97% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | 850,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,53 | 524,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,68 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 4.270,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 T | 1,04% |
Tổng tài sản | 16,80 T | -4,95% |
Tổng nợ | 6,63 T | -10,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | 850,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 902,15 Tr | 312,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,97 Tr | -113,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -894,26 Tr | -1.734,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -84,77 Tr | -131,73% |
Dòng tiền tự do | 286,97 Tr | 131,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
351