Trang chủ300709 • SHE
add
Jiangsu Gian Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,61 ¥
Mức chênh lệch một ngày
38,92 ¥ - 41,08 ¥
Phạm vi một năm
31,29 ¥ - 61,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,66 T CNY
Số lượng trung bình
6,58 Tr
Tỷ số P/E
42,90
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 852,00 Tr | 48,53% |
Chi phí hoạt động | 149,49 Tr | 53,14% |
Thu nhập ròng | 69,98 Tr | 73,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,21 | 16,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,48 Tr | 11,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | 63,97% |
Tổng tài sản | 4,13 T | 28,12% |
Tổng nợ | 1,83 T | 63,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,98 Tr | 73,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 466,44 Tr | 112,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -546,62 Tr | -218,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,51 Tr | 233,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,47 Tr | -862,29% |
Dòng tiền tự do | 411,92 Tr | 245,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 2004
Trang web
Nhân viên
3.329