Trang chủ300725 • SHE
add
PharmaBlock Sciences Nanjing Inc
Giá đóng cửa hôm trước
38,46 ¥
Mức chênh lệch một ngày
37,80 ¥ - 38,77 ¥
Phạm vi một năm
30,94 ¥ - 53,54 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,99 T CNY
Số lượng trung bình
7,05 Tr
Tỷ số P/E
42,64
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 508,03 Tr | 11,65% |
Chi phí hoạt động | 94,23 Tr | 27,57% |
Thu nhập ròng | 48,89 Tr | 36,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | 22,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,31 Tr | 7,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 12,99% |
Tổng tài sản | 6,39 T | 30,01% |
Tổng nợ | 891,08 Tr | -52,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,89 Tr | 36,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,18 Tr | -77,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -198,03 Tr | -231,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -840,33 N | 98,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,13 Tr | -144,23% |
Dòng tiền tự do | -218,61 Tr | 51,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 12, 2006
Trang web
Nhân viên
2.593