Trang chủ300732 • SHE
add
Henan ZhongGong Desgn & Rsrch Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,04 ¥ - 7,25 ¥
Phạm vi một năm
6,14 ¥ - 12,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,62 T CNY
Số lượng trung bình
6,72 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 397,54 Tr | 11,48% |
Chi phí hoạt động | 56,68 Tr | -46,51% |
Thu nhập ròng | -6,82 Tr | 34,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,71 | 41,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,80 Tr | 259,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 638,44 Tr | -19,99% |
Tổng tài sản | 6,16 T | -7,73% |
Tổng nợ | 3,32 T | -17,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 340,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,82 Tr | 34,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,06 Tr | 94,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,78 Tr | 95,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 127,13 Tr | -39,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 121,59 Tr | 4,60% |
Dòng tiền tự do | 19,67 Tr | 113,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
3.115