Trang chủ3007 • TADAWUL
add
Zahrat Al Waha for Trading Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
2,45 SAR
Mức chênh lệch một ngày
2,40 SAR - 2,47 SAR
Phạm vi một năm
2,09 SAR - 3,11 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
546,75 Tr SAR
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
171,01
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,99 Tr | -17,08% |
Chi phí hoạt động | 4,20 Tr | -28,36% |
Thu nhập ròng | 5,07 Tr | -13,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,28 | 4,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,13 Tr | 4,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,45 Tr | -2,02% |
Tổng tài sản | 508,65 Tr | -9,67% |
Tổng nợ | 217,63 Tr | -17,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,07 Tr | -13,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,68 Tr | 470,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,56 Tr | -22,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,65 Tr | -318,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,47 Tr | 202,18% |
Dòng tiền tự do | 35,32 Tr | 503,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
94