Trang chủ300803 • SHE
add
Beijing Compass Technlgy Dvlpmnt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
98,17 ¥
Mức chênh lệch một ngày
95,50 ¥ - 98,68 ¥
Phạm vi một năm
55,11 ¥ - 179,01 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,56 T CNY
Số lượng trung bình
17,30 Tr
Tỷ số P/E
259,62
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 758,15 Tr | -0,72% |
Chi phí hoạt động | 560,69 Tr | 12,50% |
Thu nhập ròng | 111,94 Tr | -47,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,77 | -47,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,14 Tr | -34,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,44 T | 52,79% |
Tổng tài sản | 15,30 T | 40,68% |
Tổng nợ | 12,53 T | 44,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 609,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,94 Tr | -47,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 753,87 Tr | -45,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -378,54 Tr | -135,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 445,70 Tr | 383,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 821,04 Tr | -37,55% |
Dòng tiền tự do | 1,14 T | 10,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.783