Trang chủ300824 • SHE
add
Shenzhen Crastal Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,67 ¥ - 9,92 ¥
Phạm vi một năm
9,60 ¥ - 14,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T CNY
Số lượng trung bình
3,75 Tr
Tỷ số P/E
28,12
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 299,61 Tr | 21,14% |
Chi phí hoạt động | 127,05 Tr | 33,37% |
Thu nhập ròng | 30,62 Tr | -0,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,22 | -17,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,78 Tr | 17,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 420,39 Tr | -23,95% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 6,50% |
Tổng nợ | 289,98 Tr | 6,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 751,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,62 Tr | -0,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,48 Tr | 23,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,95 Tr | -26,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,32 Tr | 207,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,15 Tr | 129,93% |
Dòng tiền tự do | 78,06 Tr | -31,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 5, 2003
Trang web
Nhân viên
1.139