Trang chủ300857 • SHE
add
Sharetronic Data Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
257,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
250,89 ¥ - 265,76 ¥
Phạm vi một năm
47,96 ¥ - 265,76 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
126,36 T CNY
Số lượng trung bình
23,38 Tr
Tỷ số P/E
76,27
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,90 T | 93,77% |
Chi phí hoạt động | 252,32 Tr | 95,96% |
Thu nhập ròng | 466,45 Tr | 246,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,95 | 78,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 707,56 Tr | 293,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 T | 50,82% |
Tổng tài sản | 23,80 T | 225,80% |
Tổng nợ | 19,39 T | 376,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 484,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 466,45 Tr | 246,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,47 T | 13.519,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,62 T | -2.253,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,05 T | 1.492,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 923,71 Tr | 1.017.765,44% |
Dòng tiền tự do | -4,06 T | -560,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 2005
Trang web
Nhân viên
1.775