Trang chủ300865 • SHE
add
Chengdu Dahongli Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,10 ¥ - 31,50 ¥
Phạm vi một năm
20,80 ¥ - 52,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,85 T CNY
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
1.106,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,18 Tr | 16,28% |
Chi phí hoạt động | 20,11 Tr | 1,17% |
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | 937,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,61 | 794,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,89 Tr | 196,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 359,03 Tr | 48,49% |
Tổng tài sản | 1,12 T | 8,75% |
Tổng nợ | 250,67 Tr | 45,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 872,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | 937,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,67 Tr | 33,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,90 Tr | 60,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,10 N | 99,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,28 Tr | 72,48% |
Dòng tiền tự do | 17,50 Tr | 138,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
584