Trang chủ300872 • SHE
add
Tansun Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,25 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,52 ¥ - 16,19 ¥
Phạm vi một năm
14,37 ¥ - 30,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,78 T CNY
Số lượng trung bình
10,88 Tr
Tỷ số P/E
171,49
Tỷ lệ cổ tức
0,31%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,65 Tr | -28,34% |
Chi phí hoạt động | 145,97 Tr | -22,01% |
Thu nhập ròng | -195,90 Tr | -2.422,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -75,16 | -3.412,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -160,12 Tr | -237,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | -14,99% |
Tổng tài sản | 4,78 T | 13,97% |
Tổng nợ | 1,20 T | 22,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 461,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -195,90 Tr | -2.422,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 347,79 Tr | 9,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -419,80 Tr | -593,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 258,13 Tr | 233,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 186,10 Tr | -10,80% |
Dòng tiền tự do | 507,95 Tr | 141,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 7, 2003
Trang web
Nhân viên
8.754