Trang chủ300876 • SHE
add
Guangdong Modern High-tech Fiber Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,58 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,04 ¥ - 28,02 ¥
Phạm vi một năm
21,21 ¥ - 40,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,01 T CNY
Số lượng trung bình
2,36 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,34 Tr | -8,32% |
Chi phí hoạt động | 20,98 Tr | -17,74% |
Thu nhập ròng | -10,81 Tr | 69,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,87 | 66,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,82 Tr | 77,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,79 Tr | 9,26% |
Tổng tài sản | 1,89 T | 13,27% |
Tổng nợ | 769,46 Tr | -2,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,81 Tr | 69,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 65,29 Tr | 508,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -115,84 Tr | -356,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 76,66 Tr | 180,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,09 Tr | 165,94% |
Dòng tiền tự do | -17,65 Tr | -130,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
559