Trang chủ300908 • SHE
add
Zhongjing Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
28,82 ¥
Mức chênh lệch một ngày
28,52 ¥ - 29,11 ¥
Phạm vi một năm
25,08 ¥ - 33,76 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T CNY
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
21,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 295,70 Tr | 6,78% |
Chi phí hoạt động | 71,87 Tr | -4,60% |
Thu nhập ròng | 53,71 Tr | 10,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,16 | 3,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,99 Tr | 15,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 174,31 Tr | -69,16% |
Tổng tài sản | 2,11 T | 3,53% |
Tổng nợ | 257,46 Tr | -3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,71 Tr | 10,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,68 Tr | -27,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,74 Tr | -160,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,50 N | 58,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,89 Tr | -46,64% |
Dòng tiền tự do | 12,02 Tr | 136,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 9, 2002
Trang web
Nhân viên
1.085