Trang chủ300918 • SHE
add
Shandong Nanshan Fashion Sci-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,49 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,38 ¥ - 14,87 ¥
Phạm vi một năm
13,38 ¥ - 27,27 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,52 T CNY
Số lượng trung bình
8,04 Tr
Tỷ số P/E
51,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 567,15 Tr | 25,27% |
Chi phí hoạt động | 88,61 Tr | 17,72% |
Thu nhập ròng | 10,74 Tr | -83,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | -87,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,59 Tr | 60,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 546,01 Tr | -8,95% |
Tổng tài sản | 5,31 T | 14,89% |
Tổng nợ | 1,51 T | -37,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 525,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,74 Tr | -83,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 200,36 Tr | -5,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,37 Tr | 20,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 144,13 Tr | -6,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,69 Tr | 38,21% |
Dòng tiền tự do | 34,86 Tr | 128,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 4, 2007
Trang web
Nhân viên
5.153