Trang chủ300922 • SHE
add
Qinhuangdao Tianqin Eqpt Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,41 ¥ - 19,00 ¥
Phạm vi một năm
17,41 ¥ - 33,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,15 T CNY
Số lượng trung bình
4,42 Tr
Tỷ số P/E
67,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,09 Tr | -19,97% |
Chi phí hoạt động | 2,40 Tr | -76,82% |
Thu nhập ròng | 14,47 Tr | 0,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,59 | 25,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,35 Tr | 29,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,46 Tr | -7,93% |
Tổng tài sản | 1,13 T | 8,44% |
Tổng nợ | 177,74 Tr | 25,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 955,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,47 Tr | 0,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,56 Tr | 39,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -124,96 Tr | -357,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 713,82 N | 42,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,68 Tr | -156,79% |
Dòng tiền tự do | 108,51 Tr | 28,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 3, 1996
Trang web
Nhân viên
185