Trang chủ300926 • SHE
add
Jiangsu Bojun Industrial Thnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,48 ¥
Mức chênh lệch một ngày
24,83 ¥ - 25,49 ¥
Phạm vi một năm
23,57 ¥ - 36,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,07 T CNY
Số lượng trung bình
4,91 Tr
Tỷ số P/E
12,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | 26,97% |
Chi phí hoạt động | 138,41 Tr | 16,55% |
Thu nhập ròng | 217,36 Tr | -11,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,54 | -30,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 275,55 Tr | 2,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 444,68 Tr | -15,83% |
Tổng tài sản | 9,14 T | 29,66% |
Tổng nợ | 5,59 T | 22,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 434,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,36 Tr | -11,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 610,89 Tr | 3.342,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -561,70 Tr | -559,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 184,43 Tr | 473,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 235,42 Tr | 426,05% |
Dòng tiền tự do | 464,29 Tr | 22,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
4.766