Trang chủ300928 • SHE
add
HAXC Holdings Beijing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,59 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,11 ¥ - 29,77 ¥
Phạm vi một năm
28,05 ¥ - 37,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 T CNY
Số lượng trung bình
1,26 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,98 Tr | -1,42% |
Chi phí hoạt động | 37,82 Tr | 15,62% |
Thu nhập ròng | -20,33 Tr | -79,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,76 | -82,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,94 Tr | -111,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,60 Tr | -56,03% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 0,02% |
Tổng nợ | 194,12 Tr | 76,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,33 Tr | -79,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -54,30 Tr | 28,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,79 Tr | 65,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,26 Tr | 1.099,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,09 Tr | 54,39% |
Dòng tiền tự do | -82,55 Tr | 14,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 1, 2013
Trang web
Nhân viên
362