Trang chủ300955 • SHE
add
Jahen Household Products Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,00 ¥ - 38,88 ¥
Phạm vi một năm
15,86 ¥ - 49,81 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,85 T CNY
Số lượng trung bình
2,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,24 Tr | 19,88% |
Chi phí hoạt động | 47,39 Tr | -3,76% |
Thu nhập ròng | -7,66 Tr | 70,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,75 | 75,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,57 Tr | 1.246,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,84 Tr | -33,74% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 2,86% |
Tổng nợ | 985,89 Tr | 13,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 869,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,66 Tr | 70,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,29 Tr | 323,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,48 Tr | 73,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,62 Tr | -331,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,07 Tr | 773,15% |
Dòng tiền tự do | 130,47 Tr | 206,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
1.847