Trang chủ300965 • SHE
add
Beijing Hengyu Datacom Avitn Equi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
56,46 ¥
Mức chênh lệch một ngày
56,61 ¥ - 62,39 ¥
Phạm vi một năm
39,69 ¥ - 93,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,39 T CNY
Số lượng trung bình
549,85 N
Tỷ số P/E
99,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,85 Tr | -11,90% |
Chi phí hoạt động | 14,71 Tr | -43,22% |
Thu nhập ròng | 10,33 Tr | 37,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,19 | 56,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 Tr | -59,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 926,08 Tr | 6,70% |
Tổng tài sản | 1,47 T | 0,84% |
Tổng nợ | 233,42 Tr | 2,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,33 Tr | 37,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 67,52 Tr | 493,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,03 Tr | -338,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,80 Tr | -666,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,69 Tr | 929,01% |
Dòng tiền tự do | 61,74 Tr | -70,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 10, 2002
Trang web
Nhân viên
151