Trang chủ300995 • SHE
add
Guangdong Kitech New Materl Hldng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36,09 ¥
Mức chênh lệch một ngày
35,00 ¥ - 36,20 ¥
Phạm vi một năm
31,12 ¥ - 66,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,01 T CNY
Số lượng trung bình
1,58 Tr
Tỷ số P/E
149,13
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,88 Tr | 14,43% |
Chi phí hoạt động | 19,82 Tr | -21,45% |
Thu nhập ròng | 6,84 Tr | 119,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,52 | 91,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,73 Tr | 609,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,64 Tr | 53,07% |
Tổng tài sản | 871,34 Tr | 6,22% |
Tổng nợ | 236,56 Tr | 22,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 634,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,84 Tr | 119,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,28 Tr | -81,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,26 Tr | -1.539,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,95 Tr | 211,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,39 Tr | 35,98% |
Dòng tiền tự do | 1,35 Tr | -84,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 8, 2007
Trang web
Nhân viên
560