Trang chủ301011 • SHE
add
Guangzhou Wahlap Technology Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,77 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,13 ¥ - 21,72 ¥
Phạm vi một năm
20,97 ¥ - 36,11 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T CNY
Số lượng trung bình
2,35 Tr
Tỷ số P/E
45,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 255,25 Tr | -3,83% |
Chi phí hoạt động | 40,33 Tr | 2,44% |
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | -85,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,85 | -85,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,21 Tr | 137,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 243,10 Tr | 44,09% |
Tổng tài sản | 1,55 T | 18,88% |
Tổng nợ | 594,63 Tr | 6,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 958,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 151,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | -85,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,32 Tr | -74,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,12 Tr | -11,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,89 Tr | 124,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,71 Tr | -27,08% |
Dòng tiền tự do | 52,87 Tr | -19,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
679