Trang chủ301022 • SHE
add
Qingdao Hi Tech Mlds & Plstcs Tcy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,83 ¥
Mức chênh lệch một ngày
32,88 ¥ - 33,40 ¥
Phạm vi một năm
23,50 ¥ - 49,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,77 T CNY
Số lượng trung bình
1,84 Tr
Tỷ số P/E
65,50
Tỷ lệ cổ tức
0,90%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 231,71 Tr | 15,89% |
Chi phí hoạt động | 24,50 Tr | 86,14% |
Thu nhập ròng | 22,32 Tr | -3,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,63 | -16,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,57 Tr | -7,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 294,93 Tr | -29,15% |
Tổng tài sản | 2,21 T | 14,01% |
Tổng nợ | 795,57 Tr | -9,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,32 Tr | -3,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,44 Tr | 10,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,21 Tr | -100,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,23 Tr | 201,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,29 Tr | 131,58% |
Dòng tiền tự do | -95,09 Tr | 7,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 2003
Trang web
Nhân viên
901