Trang chủ301050 • SHE
add
Chengdu RML Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
49,31 ¥ - 50,16 ¥
Phạm vi một năm
42,92 ¥ - 74,93 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,59 T CNY
Số lượng trung bình
5,77 Tr
Tỷ số P/E
99,06
Tỷ lệ cổ tức
0,70%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,00 Tr | -51,59% |
Chi phí hoạt động | -24,55 Tr | -160,23% |
Thu nhập ròng | 40,50 Tr | -75,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,76 | -49,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,60 Tr | -74,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 T | 8,46% |
Tổng tài sản | 3,76 T | 3,50% |
Tổng nợ | 668,26 Tr | -11,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 244,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,50 Tr | -75,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,12 Tr | 131,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,92 Tr | -95,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,89 Tr | 32,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,84 Tr | 74,60% |
Dòng tiền tự do | -54,87 Tr | 70,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 9, 2007
Trang web
Nhân viên
434