Trang chủ301089 • SHE
add
Tuoxin Pharmaceutical Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
27,04 ¥ - 27,47 ¥
Phạm vi một năm
24,80 ¥ - 41,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,48 T CNY
Số lượng trung bình
2,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,79 Tr | 11,31% |
Chi phí hoạt động | 49,49 Tr | -14,63% |
Thu nhập ròng | -39,50 Tr | -129,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,99 | -105,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,49 Tr | -78,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,41 Tr | -23,34% |
Tổng tài sản | 1,67 T | -5,29% |
Tổng nợ | 181,12 Tr | -11,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,50 Tr | -129,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,40 Tr | 47,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 46,20 Tr | 136,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,17 N | 101,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,68 Tr | 132,21% |
Dòng tiền tự do | 57,38 Tr | 383,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.543