Trang chủ301123 • SHE
add
YD Electronic Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,81 ¥
Mức chênh lệch một ngày
64,31 ¥ - 67,35 ¥
Phạm vi một năm
17,63 ¥ - 82,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,56 T CNY
Số lượng trung bình
9,18 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 650,35 Tr | 47,97% |
Chi phí hoạt động | 88,06 Tr | 17,36% |
Thu nhập ròng | 22,68 Tr | 447,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,49 | 335,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,39 Tr | 734,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 745,84 Tr | -16,62% |
Tổng tài sản | 3,98 T | 5,80% |
Tổng nợ | 1,07 T | 31,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,68 Tr | 447,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -61,89 Tr | -190,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,11 Tr | -54,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,86 Tr | 220,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,04 Tr | -211,47% |
Dòng tiền tự do | -178,68 Tr | -80,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 5, 1997
Trang web
Nhân viên
4.357