Trang chủ301137 • SHE
add
HIT Welding Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,74 ¥
Mức chênh lệch một ngày
44,66 ¥ - 45,80 ¥
Phạm vi một năm
19,19 ¥ - 71,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,07 T CNY
Số lượng trung bình
6,90 Tr
Tỷ số P/E
216,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 519,82 Tr | 7,76% |
Chi phí hoạt động | 63,83 Tr | 75,97% |
Thu nhập ròng | 11,45 Tr | -51,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,20 | -54,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,39 Tr | -18,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,09 Tr | -21,54% |
Tổng tài sản | 2,41 T | 0,29% |
Tổng nợ | 938,95 Tr | -2,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,45 Tr | -51,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,86 Tr | 67,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 99,39 Tr | 4,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,43 N | -100,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,03 Tr | -10,81% |
Dòng tiền tự do | 62,60 Tr | 167,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
987