Trang chủ301158 • SHE
add
Dezhou United Petroleum Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23,53 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,06 ¥ - 23,71 ¥
Phạm vi một năm
15,51 ¥ - 37,44 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,56 T CNY
Số lượng trung bình
9,03 Tr
Tỷ số P/E
33,14
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 97,46 Tr | -16,22% |
Chi phí hoạt động | 29,22 Tr | 4,06% |
Thu nhập ròng | 5,97 Tr | -67,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,13 | -61,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,95 Tr | -61,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 632,99 Tr | 2,87% |
Tổng tài sản | 1,86 T | 4,81% |
Tổng nợ | 450,62 Tr | 6,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,97 Tr | -67,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | -68,98 Tr | -533,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,99 Tr | -52,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,47 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,80 Tr | -120,76% |
Dòng tiền tự do | -92,96 Tr | -554,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
862