Trang chủ301173 • SHE
add
Shanghai Mobitech Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,39 ¥
Mức chênh lệch một ngày
41,80 ¥ - 43,88 ¥
Phạm vi một năm
39,80 ¥ - 59,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,89 T CNY
Số lượng trung bình
618,16 N
Tỷ số P/E
21,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 725,98 Tr | -10,62% |
Chi phí hoạt động | 70,21 Tr | -4,62% |
Thu nhập ròng | 57,28 Tr | 27,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,89 | 42,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,86 Tr | 9,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 960,19 Tr | 223,88% |
Tổng tài sản | 2,65 T | 17,45% |
Tổng nợ | 1,12 T | -22,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,28 Tr | 27,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,11 Tr | 24,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,31 Tr | -205,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,55 Tr | 171,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 57,35 Tr | 41,36% |
Dòng tiền tự do | 117,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 12, 2004
Trang web
Nhân viên
1.321