Trang chủ3011 • TPE
add
Ji-Haw Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
12,80 NT$ - 13,35 NT$
Phạm vi một năm
11,20 NT$ - 17,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,72 T TWD
Số lượng trung bình
828,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 163,24 Tr | -40,10% |
Chi phí hoạt động | 90,91 Tr | -13,80% |
Thu nhập ròng | -120,48 Tr | -21,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,80 | -103,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -71,34 Tr | 18,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,36 Tr | -27,81% |
Tổng tài sản | 2,62 T | -11,10% |
Tổng nợ | 1,28 T | -5,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -120,48 Tr | -21,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -74,17 Tr | -60,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -62,40 Tr | -225,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 142,85 Tr | 27,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,84 Tr | -75,12% |
Dòng tiền tự do | -46,69 Tr | -70,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.395