Trang chủ301223 • SHE
add
ZRP Printing Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,11 ¥ - 19,45 ¥
Phạm vi một năm
15,27 ¥ - 21,46 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,79 T CNY
Số lượng trung bình
2,31 Tr
Tỷ số P/E
23,69
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 805,92 Tr | 15,37% |
Chi phí hoạt động | 92,27 Tr | 16,02% |
Thu nhập ròng | 42,75 Tr | 8,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,30 | -5,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,10 Tr | 13,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 855,57 Tr | -19,57% |
Tổng tài sản | 4,55 T | 6,41% |
Tổng nợ | 1,43 T | 15,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,75 Tr | 8,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,18 Tr | 3,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,22 Tr | 62,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,34 Tr | -58,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,39 Tr | 149,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
3.959