Trang chủ301283 • SHE
add
Focus Hotmelt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
49,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
49,31 ¥ - 50,10 ¥
Phạm vi một năm
24,19 ¥ - 63,52 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T CNY
Số lượng trung bình
962,09 N
Tỷ số P/E
20,65
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 613,21 Tr | 9,74% |
Chi phí hoạt động | 62,00 Tr | 24,63% |
Thu nhập ròng | 49,37 Tr | 342,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,05 | 302,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,97 Tr | 370,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,05 T | 106,94% |
Tổng tài sản | 2,62 T | 35,78% |
Tổng nợ | 924,74 Tr | 115,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,37 Tr | 342,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,60 Tr | 33,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -178,47 Tr | -1.034,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 149,40 Tr | 688,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,92 Tr | 38,33% |
Dòng tiền tự do | 18,38 Tr | -64,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 10, 2012
Trang web
Nhân viên
418