Trang chủ301292 • SHE
add
Shandong Hi-tech Spring Materl Tch Co Ld
Giá đóng cửa hôm trước
83,76 ¥
Mức chênh lệch một ngày
79,41 ¥ - 87,54 ¥
Phạm vi một năm
13,62 ¥ - 106,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,86 T CNY
Số lượng trung bình
22,88 Tr
Tỷ số P/E
615,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 T | 33,90% |
Chi phí hoạt động | 63,80 Tr | 15,55% |
Thu nhập ròng | 201,35 Tr | 1.922,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,34 | 1.461,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 345,62 Tr | 494,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | -20,65% |
Tổng tài sản | 8,61 T | 8,68% |
Tổng nợ | 5,66 T | 13,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 223,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 201,35 Tr | 1.922,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,72 Tr | 88,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,02 Tr | -521,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 275,13 Tr | 496,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 93,09 Tr | 140,64% |
Dòng tiền tự do | -194,88 Tr | 68,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 10, 2002
Trang web
Nhân viên
1.174