Trang chủ301298 • SHE
add
Baoding Dongli Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,17 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,30 ¥ - 16,08 ¥
Phạm vi một năm
14,28 ¥ - 18,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T CNY
Số lượng trung bình
2,40 Tr
Tỷ số P/E
34,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,14 Tr | 4,99% |
Chi phí hoạt động | 27,60 Tr | 8,43% |
Thu nhập ròng | 10,09 Tr | 9,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | 4,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,99 Tr | 0,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,33 Tr | -2,23% |
Tổng tài sản | 1,31 T | 16,56% |
Tổng nợ | 363,03 Tr | 70,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 949,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 145,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,09 Tr | 9,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,61 Tr | -66,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,36 Tr | -157,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,02 Tr | 177,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,25 Tr | 85,54% |
Dòng tiền tự do | 38,74 Tr | 237,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 9, 1998
Trang web
Nhân viên
1.291