Trang chủ301328 • SHE
add
Wcon Electronics Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,53 ¥
Mức chênh lệch một ngày
62,51 ¥ - 63,86 ¥
Phạm vi một năm
35,90 ¥ - 64,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,84 T CNY
Số lượng trung bình
1,54 Tr
Tỷ số P/E
69,63
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,63 Tr | 22,25% |
Chi phí hoạt động | 37,59 Tr | 5,60% |
Thu nhập ròng | 26,67 Tr | 27,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,18 | 4,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,22 Tr | 50,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 932,04 Tr | -11,85% |
Tổng tài sản | 2,21 T | 10,76% |
Tổng nợ | 239,61 Tr | 179,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,67 Tr | 27,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,54 Tr | -11,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -118,53 Tr | -35,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,96 Tr | -25,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -118,13 Tr | -51,83% |
Dòng tiền tự do | -87,89 Tr | -29,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 11, 2002
Trang web
Nhân viên
1.459