Trang chủ301335 • SHE
add
Hangzhou Tianyuan Pet Products Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,52 ¥ - 26,09 ¥
Phạm vi một năm
19,71 ¥ - 47,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,31 T CNY
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
57,16
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 678,33 Tr | -6,94% |
Chi phí hoạt động | 111,82 Tr | 4,11% |
Thu nhập ròng | 2,51 Tr | 129,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,37 | 131,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,04 Tr | 209,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 852,76 Tr | -2,29% |
Tổng tài sản | 2,91 T | 8,49% |
Tổng nợ | 999,45 Tr | 21,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 Tr | 129,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 217,82 Tr | -19,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,38 Tr | 80,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -234,73 Tr | -141,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,11 Tr | -279,97% |
Dòng tiền tự do | 314,74 Tr | 36,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
3.143