Trang chủ301349 • SHE
add
Lianng Xnde New Matrl Techgy Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
61,80 ¥ - 63,88 ¥
Phạm vi một năm
30,66 ¥ - 67,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,49 T CNY
Số lượng trung bình
5,78 Tr
Tỷ số P/E
162,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 318,46 Tr | 30,18% |
Chi phí hoạt động | 32,23 Tr | -10,26% |
Thu nhập ròng | 7,90 Tr | 165,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,48 | 150,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,24 Tr | 453,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 T | -2,43% |
Tổng tài sản | 3,35 T | 10,56% |
Tổng nợ | 591,15 Tr | 79,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,90 Tr | 165,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,93 Tr | -204,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 64,69 Tr | -35,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,98 Tr | 88,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,77 Tr | 169,90% |
Dòng tiền tự do | -10,19 Tr | -120,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
553