Trang chủ301363 • SHE
add
Mehow innovative Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,82 ¥ - 26,53 ¥
Phạm vi một năm
16,50 ¥ - 43,30 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,47 T CNY
Số lượng trung bình
8,68 Tr
Tỷ số P/E
51,15
Tỷ lệ cổ tức
0,38%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 403,08 Tr | 36,29% |
Chi phí hoạt động | 86,72 Tr | 16,93% |
Thu nhập ròng | 56,68 Tr | 9,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,06 | -19,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 106,27 Tr | 64,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | -2,31% |
Tổng tài sản | 4,25 T | 6,15% |
Tổng nợ | 467,62 Tr | -3,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 566,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,68 Tr | 9,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,80 Tr | 4.588,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 165,56 Tr | 246,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,25 Tr | 32,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 212,81 Tr | 285,85% |
Dòng tiền tự do | -43,44 Tr | 3,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 2010
Trang web
Nhân viên
2.608