Trang chủ301369 • SHE
add
PowerTECH Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
169,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
164,48 ¥ - 174,76 ¥
Phạm vi một năm
45,91 ¥ - 177,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,82 T CNY
Số lượng trung bình
1,31 Tr
Tỷ số P/E
356,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,59 Tr | 40,84% |
Chi phí hoạt động | 54,96 Tr | 5,15% |
Thu nhập ròng | 19,09 Tr | 273,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,70 | 164,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,54 Tr | 198,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 972,82 Tr | -4,57% |
Tổng tài sản | 1,66 T | 4,10% |
Tổng nợ | 145,16 Tr | 48,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,09 Tr | 273,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,27 Tr | 181,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,55 Tr | 83,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,51 Tr | -124,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,42 Tr | 85,87% |
Dòng tiền tự do | 347,62 Tr | -4,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 12, 1998
Trang web
Nhân viên
773