Trang chủ301392 • SHE
add
Guangdong Huicheng Vacuum Techgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
164,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
160,00 ¥ - 171,80 ¥
Phạm vi một năm
95,01 ¥ - 199,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,48 T CNY
Số lượng trung bình
4,85 Tr
Tỷ số P/E
730,24
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 165,92 Tr | 86,00% |
Chi phí hoạt động | 24,09 Tr | 17,40% |
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | 27,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,77 | -31,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,05 Tr | 181,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -101,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 332,31 Tr | 73,29% |
Tổng tài sản | 1,28 T | 15,49% |
Tổng nợ | 554,67 Tr | 48,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 729,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,60 Tr | 27,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,72 Tr | 967,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 175,09 N | -98,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,38 Tr | -48,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,63 Tr | 1.765,45% |
Dòng tiền tự do | 118,92 Tr | 512,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
524