Trang chủ301399 • SHE
add
Zhejiang Extek Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,56 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,48 ¥ - 22,50 ¥
Phạm vi một năm
14,91 ¥ - 25,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,36 T CNY
Số lượng trung bình
9,90 Tr
Tỷ số P/E
179,85
Tỷ lệ cổ tức
0,94%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,17 Tr | 7,10% |
Chi phí hoạt động | 18,23 Tr | 24,49% |
Thu nhập ròng | -2,80 Tr | -138,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,91 | -135,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,95 Tr | -19,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 583,83 Tr | -16,36% |
Tổng tài sản | 1,49 T | -0,73% |
Tổng nợ | 170,66 Tr | 2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,80 Tr | -138,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,51 Tr | 94,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,17 Tr | -202,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -718,42 N | 77,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -124,41 Tr | -44,75% |
Dòng tiền tự do | -23,59 Tr | 65,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 11, 2004
Trang web
Nhân viên
710