Trang chủ301505 • SHE
add
Suzhou Planning & Design Rsch Inst CoLd
Giá đóng cửa hôm trước
24,32 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,53 ¥ - 24,74 ¥
Phạm vi một năm
16,13 ¥ - 30,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,68 T CNY
Số lượng trung bình
3,04 Tr
Tỷ số P/E
124,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 100,40 Tr | -15,31% |
Chi phí hoạt động | 40,60 Tr | -8,05% |
Thu nhập ròng | 13,43 Tr | 8,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,38 | 27,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,18 Tr | -2,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 551,54 Tr | -7,89% |
Tổng tài sản | 1,36 T | -1,35% |
Tổng nợ | 384,87 Tr | 0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 976,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,43 Tr | 8,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,19 Tr | 8,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,34 Tr | -381,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,06 Tr | 64,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,78 Tr | -56,45% |
Dòng tiền tự do | 4,13 Tr | -91,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 1992
Trang web
Nhân viên
639