Trang chủ301526 • SHE
add
Chongqing Polycomp International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
13,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,54 ¥ - 15,48 ¥
Phạm vi một năm
3,32 ¥ - 16,16 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,91 T CNY
Số lượng trung bình
147,94 Tr
Tỷ số P/E
536,97
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,26 T | 18,30% |
Chi phí hoạt động | 284,34 Tr | 32,88% |
Thu nhập ròng | 41,63 Tr | 167,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | 157,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 355,65 Tr | 17,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -45,31% |
Tổng tài sản | 21,78 T | 0,65% |
Tổng nợ | 12,53 T | 0,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,63 Tr | 167,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 407,66 Tr | 62,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,18 T | -232,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 690,36 Tr | 694,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -75,01 Tr | 63,83% |
Dòng tiền tự do | -1,58 T | -41,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 8, 1991
Trang web
Nhân viên
5.932