Trang chủ301528 • SHE
add
Guangzhou Doppler Electrnc Tchnlgs C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
71,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
71,88 ¥ - 74,15 ¥
Phạm vi một năm
40,30 ¥ - 76,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 T CNY
Số lượng trung bình
684,95 N
Tỷ số P/E
75,95
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,25 Tr | 15,05% |
Chi phí hoạt động | 24,69 Tr | -2,92% |
Thu nhập ròng | 17,21 Tr | 61,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,94 | 40,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,93 Tr | 79,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 955,90 Tr | 0,51% |
Tổng tài sản | 1,59 T | 4,58% |
Tổng nợ | 57,01 Tr | 53,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,21 Tr | 61,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,09 Tr | 163,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -183,46 Tr | -240,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -623,47 N | 3,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -152,19 Tr | -207,80% |
Dòng tiền tự do | -14,73 Tr | -1.254,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 1, 2008
Trang web
Nhân viên
408